giả mạo

verb
  1. to falsify; to forge; to fake
    • giả mạo chữ ký
      to forge a signature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giả mạo
Một người đàn ông giả mạo chữ ký trên một tờ giấy quan trọng.